Dwight Davis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Một vận động viên quần vợt người Mỹ: Dwight Davis tên của một cựu vận động viên quần vợt chính khách Hoa Kỳ, nổi tiếng nhất với việc tài trợ hiến tặng chiếc cúp mang tên ông cho một giải đấu đồng đội quốc tế.
    • Người sáng lập Cúp Davis: Ông được biết đến như là người đã khởi xướng tặng chiếc cúp cho giải đấu quần vợt đồng đội nam quốc tế, sau này được gọi là Cúp Davis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Davis Cup tournament was originally donated by Dwight Davis. (Giải đấu Cúp Davis ban đầu được hiến tặng bởi Dwight Davis.)
    • Dwight Davis was not only a tennis player but also served as the United States Secretary of War. (Dwight Davis không chỉ một vận động viên quần vợt còn từng giữ chức Bộ trưởng Chiến tranh Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Dwight Davis": Di sản của Dwight Davis, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với môn quần vợt thế giới thông qua giải Cúp Davis.
    • The legacy of Dwight Davis lives on through the prestigious international team competition. (Di sản của Dwight Davis vẫn tiếp tục thông qua giải đấu đồng đội quốc tế danh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Davis Cup (Danh từ, tên riêng): Cúp Davis, tên của giải đấu quần vợt đồng đội nam quốc tế được đặt theo tên của Dwight Davis.
    • The French team won the Davis Cup last year. (Đội tuyển Pháp đã giành Cúp Davis năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Có thể mô tả "nhà sáng lập Cúp Davis" (founder of the Davis Cup) hoặc "cựu vận động viên quần vợt Mỹ" (former American tennis player).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
  1. vận động viên quần vợt Hoa Kỳ, người tặng Cúp Davis cho đội bóng cạnh tranh quốc tế (1879-1945)